Sét Lan Truyền Là Gì? Chống Sét Lan Truyền là gì?

Tổng Quan Chuyên Sâu: Sét Lan Truyền và Giải Pháp Bảo Vệ Toàn Diện Chống sét lan truyền (SPD)

Sét Lan Truyền Là Gì?

Dấu Hiệu Tivi Bị Sét Đánh

Sét lan truyền (Surge Lightning) không phải là tia sét đánh trực tiếp vào thiết bị, mà là hiện tượng quá áp đột biến (transient overvoltage) lan truyền trên các đường dây dẫn điện hoặc dây tín hiệu.

Định nghĩa: Sét lan truyền là các xung điện áp cao sinh ra từ sự biến đổi dòng điện đột ngột (do sét đánh hoặc đóng cắt mạch), truyền qua vật liệu dẫn điện (cáp nguồn, cáp mạng, dây tín hiệu) từ bên ngoài vào bên trong công trình, gây nguy hại cho các thiết bị điện tử nhạy cảm.

Nguồn gốc hình thành xung sét lan truyền

Các xung quá áp này thường xuất phát từ hai nhóm nguyên nhân chính:

  • Do thiên nhiên (Sét):
    • Sét đánh trực tiếp: Đánh vào cột thu sét (kim thu sét) của công trình hoặc đánh vào đường dây tải điện/tín hiệu treo nổi.
    • Sét đánh gián tiếp (Cảm ứng điện từ): Sét đánh vào mặt đất, cây cối, hoặc giữa các đám mây tạo ra trường điện từ cực mạnh, cảm ứng lên các dây dẫn kim loại gần đó, sinh ra xung điện lan truyền.
  • Do nội tại hệ thống điện (Switching):
    • Các hoạt động đóng/ngắt của các động cơ công suất lớn, máy hàn, biến tần hoặc sự cố ngắn mạch trong hệ thống điện công nghiệp cũng sinh ra các xung gai điện áp có đặc tính tương tự sét.

Đặc Điểm và Tác Hại

Đặc điểm nhận dạng:

Các xung này có biên độ điện áp rất cao (hàng nghìn Volt), dòng điện lớn, nhưng diễn ra trong thời gian cực ngắn (tính bằng micro giây – µs)Năng lượng di chuyển cực nhanh theo đường dẫn đến thiết bị.

Tác hại đối với hệ thống:

  • Hư hỏng tức thời: Phá hủy các linh kiện bán dẫn, vi mạch trong thiết bị điện tử, gây cháy nổ bo mạch.
  • Suy giảm tuổi thọ (Lão hóa): Các xung điện nhỏ lặp đi lặp lại làm giảm tuổi thọ linh kiện, gây ra các lỗi chập chờn khó chẩn đoán.
  • Gián đoạn vận hành: Gây ngừng hoạt động hệ thống máy chủ, dây chuyền sản xuất, mất dữ liệu quan trọng.
  • Mất an toàn: Nguy cơ hỏa hoạn và mất an toàn cho người sử dụng.

mach dien tu bi hu do set lan truyen

Chống Sét Lan Truyền là gì?

Để bảo vệ thiết bị, bên cạnh hệ thống chống sét trực tiếp (kim thu sét), chúng ta bắt buộc phải có hệ thống Chống sét lan truyền.

Nguyên lý bảo vệ chung

Thiết bị chống sét lan truyền (Surge Protection Device – SPD) hoạt động như một “van xả “. Nó được lắp song song với mạch điện cần bảo vệ.

  • Khi điện áp bình thường: SPD có trở kháng cực lớn (như công tắc mở), cách ly hoàn toàn với dòng điện.
  • Khi có xung quá áp: Ngay khi điện áp vượt ngưỡng kích hoạt , SPD lập tức giảm trở kháng xuống mức cực thấp (như công tắc đóng), dẫn dòng năng lượng sét xuống đất (Ground).
  • Kết quả: Điện áp dư đi vào thiết bị được ghim ở mức an toàn mà thiết bị có thể chịu đựng được.

Cấu tạo và Các phần tử cốt lõi của Chống Sét Lan Truyền

Một Thiết bị chống sét lan truyền thường là tổ hợp của các linh kiện điện tử đặc biệt. Dưới đây là so sánh các thành phần phổ biến nhất:

Thành phần Tên đầy đủ Đặc điểm & Ứng dụng
MOV Metal Oxide Varistor Phổ biến nhất. Có khả năng thay đổi điện trở theo điện áp. Phản ứng nhanh, chịu dòng lớn. Dùng cho bảo vệ nguồn AC cấp 2.
GDT Gas Discharge Tube Ống phóng khí. Chịu được dòng sét cực lớn nhưng phản ứng chậm hơn MOV. Thường dùng làm tầng bảo vệ sơ cấp (Type 1) hoặc đường dây viễn thông.
ESG Encapsulated Spark Gap Thiết bị khe hở đánh lửa được bọc kín, dùng trong hệ thống chống sét lan truyền – đặc biệt ở SPD Type 1 cho các khu vực nguy cơ sét trực tiếp hoặc dòng sét lớn.

Hoạt Động Chi Tiết Của Chống Sét Lan Truyền

Để hình dung rõ hơn về cách chống sét lan truyền bảo vệ thiết bị, chúng ta có thể chia làm 3 giai đoạn:

  • Trạng thái chờ:

SPD ở trạng thái trở kháng cao (High Impedance). Dòng điện đi qua tải bình thường, SPD không tiêu thụ điện năng và không ảnh hưởng đến tín hiệu.

  • Giai đoạn Xung sét xuất hiện:

Khi điện áp trên đường dây vượt quá ngưỡng kẹp (Clamping Voltage) của SPD (do sét hoặc sự cố lưới điện), các phần tử MOV/GDT/ESG sẽ kích hoạt trong tích tắc (từ vài nano giây). Chúng tạo ra một đường dẫn tắt (Short circuit) để “xả” dòng điện xung xuống hệ thống tiếp địa.

  • Trạng thái phục hồi:

Sau khi xung điện áp đi qua, điện áp trở lại mức bình thường. chống sét lan truyền tự động ngắt dòng xả và trở lại trạng thái trở kháng cao ban đầu, sẵn sàng cho lần bảo vệ tiếp theo.

Phân Loại Giải Pháp Chống Sét Lan Truyền

Tùy thuộc vào đường dẫn mà sét xâm nhập, các thiết bị SPD được phân loại như sau:

Theo đường nguồn điện (Power Line)

  • Đường nguồn AC:
    • Sử dụng các SPD Type 1, Type 2, hoặc Type 3.
    • Lắp đặt tại tủ điện tổng (ngăn sét từ ngoài vào) và tủ điện nhánh (bảo vệ thiết bị cuối).
  • Đường nguồn DC:
    • Dùng cho hệ thống điện năng lượng mặt trời (Solar), hệ thống ắc quy, viễn thông.

Theo đường tín hiệu (Signal & Data Line)

Các đường dây này rất nhạy cảm và thường xuyên bị sét đánh hỏng do điện áp hoạt động thấp (5V, 12V, 24V, 48V).

  • Đường truyền dữ liệu (LAN/Ethernet): Bảo vệ Server, Switch, Camera IP(POE)
  • Đường tín hiệu điều khiển: Bảo vệ PLC, cảm biến (Sensor) trong nhà máy, hệ thống quan trắc khí tượng.
  • Đường viễn thông (Coaxial/RF): Bảo vệ trạm thu phát sóng, tivi, đường dây thuê bao.

Vị trí lắp đặt Chống Sét Lan Truyền cho đúng?

chọn SPD phù hợp , SPD Type 1 2 3

Việc phân biệt đúng 3 loại chống sét lan truyền (Surge Protection Device) là cực kỳ quan trọng vì lắp sai loại sẽ khiến hệ thống chống sét trở nên vô dụng hoặc gây cháy nổ.

Dưới đây là Bảng so sánh kỹ thuật chuyên sâu giữa SPD Type 1, Type 2 và Type 3, kèm theo hướng dẫn vị trí lắp đặt cụ thể.

Tiêu Chí So Sánh SPD TYPE 1 (Cấp 1) SPD TYPE 2 (Cấp 2) SPD TYPE 3 (Cấp 3)
Tên gọi kỹ thuật Thiết bị chống sét giả lập xung trực tiếp (Primary Surge Protector) Thiết bị chống sét lan truyền (Secondary Surge Protector) Thiết bị bảo vệ thiết bị đầu cuối (Point-of-Use)
Vị trí lắp đặt Tủ điện tổng (MDB, MSB) ngay sau nguồn điện vào công trình. Tủ điện phân phối (DB) tại các tầng hoặc các nhánh điện. Sát thiết bị cần bảo vệ (trong ổ cắm, tủ rack, hoặc tích hợp trong thiết bị).
Mục đích bảo vệ Triệt tiêu dòng năng lượng cực lớn do sét đánh thẳng vào đường dây hoặc kim thu sét. Triệt tiêu xung quá áp còn sót lại (dư) từ Type 1 hoặc do sét đánh gián tiếp, đóng cắt mạch. Lọc sạch các xung nhiễu nhỏ nhất còn sót lại để bảo vệ vi mạch nhạy cảm.
Dạng sóng thử nghiệm 10/350 µs (Sóng dòng điện mô phỏng sét đánh trực tiếp – năng lượng cực lớn) 8/20 µs (Sóng dòng điện mô phỏng sét lan truyền – năng lượng trung bình) 1.2/50 µs & 8/20 µs (Sóng điện áp kết hợp – năng lượng thấp)
Khả năng chịu tải Rất cao. Dòng xung Iimp thường từ 25kA – 50kA trở lên. Trung bình. Dòng xả Imax thường từ 20kA – 80kA. Thấp. Dòng xả Imax thường từ 10kA – 25kA.
Công nghệ phổ biến Spark Gap (Khe hở phóng điện) hoặc MOV công suất lớn. MOV (Metal Oxide Varistor) – Biến trở oxit kim loại. MOV kết hợp với TVS Diode và bộ lọc nhiễu (R/L/C).
Thời gian phản hồi Chậm hơn (< 100ns). Nhanh (< 25ns). Cực nhanh (< 1ns – 5ns).

Lời Khuyên & Kết Luận

Việc trang bị hệ thống chống sét lan truyền là một khoản đầu tư bắt buộc để bảo vệ tài sản và duy trì tính liên tục của hoạt động kinh doanh.

Để đạt hiệu quả tối đa, bạn cần lưu ý:

  • Tiếp địa là chìa khóa: SPD chỉ hoạt động tốt nếu hệ thống tiếp địa (Grounding) đạt chuẩn (thường R ≤ 10Ω hoặc < 4Ω cho thiết bị nhạy cảm).
  • Phối hợp bảo vệ: Cần kết hợp “Cắt lọc sét” nhiều tầng (Tầng sơ cấp tại nguồn vào -> Tầng thứ cấp tại nhánh -> Tầng bảo vệ tại trước thiết bị).
  • Lựa chọn chuyên gia: Hệ thống chống sét cần được tính toán kỹ lưỡng về vùng bảo vệ (LPZ). Hãy lựa chọn các đơn vị uy tín như DMP để được tư vấn giải pháp đúng kỹ thuật và tối ưu chi phí.